
Nhập tỷ lệ phần trăm cát, bụi và sét để xác định loại kết cấu đất USDA của bạn. Kết quả tức thì kèm khuyến nghị quản lý.
Adjust the sliders — the clay value auto-adjusts to keep the total at 100%.
USDA SoilCalculator.soilType
Loam
The ideal agricultural soil — balanced proportions of sand, silt, and clay. Good drainage, moisture retention, and high fertility.
Best for
Almost all crops; considered the gold standard for agriculture
All 12 USDA texture classes
Cấp độ của đất mô tả tỉ lệ tương đối của ba kích thước hạt khoáng vật trong đất:
| Particle | Size | Feel |
|---|---|---|
| Cát | 0,05 – 2 mm | Hạt, thô |
| Bụi | 0,002 – 0,05 mm | Mịn, như bột mì |
| Sét | < 0,002 mm | Dính, dẻo khi ướt |
Dịch vụ Bảo tồn Tài nguyên Thiên nhiên USDA (NRCS) phân loại đất thành 12 loại cấp độ bằng cách sử dụng sơ đồ tam giác. Công cụ tính toán này tự động áp dụng các giới hạn đó và trả về tên lớp tương ứng cùng với các đánh giá nông học thực tiễn.
Đổ đất vào một lọ 1/3, bổ sung bằng nước và một giọt xà phòng rửa bát, lắc trong 3 phút, rồi để yên. Cát lắng cặn trong 1 phút, bụi trong 1 giờ và sét sau 24-48 giờ. Đo lường từng lớp là phần trăm của tổng độ sâu.
Làm ẩm một nắm đất ở độ sánh từ nhân. Nhấn giữa cái ngón cái và ngón trỏ để tạo thành dải. Đất cát lở vỡ; đất bụi tạo thành dải mong manh < 25 mm; đất sét tạo thành dải mạnh > 50 mm.
Chà đất ẩm giữa các ngón tay. Cát cảm thấy hạt. Bụi cảm thấy mịn và mềm mại như bột mì. Sét cảm thấy dính và dẻo, giữ hình dạng khi được tạo hình. Hầu hết đất cảm thấy như một sự kết hợp.
Để có tỷ lệ phần trăm chính xác, hãy gửi mẫu đất đến phòng thí nghiệm nông nghiệp. Phương pháp kế tỷ trọng cung cấp các phân số chính xác về cát, bụi và sét mà bạn có thể nhập trực tiếp vào công cụ tính toán này.
| Class | Drainage | Water retention | Workability |
|---|---|---|---|
| Cát | Tuyệt vời | Rất thấp | Rất dễ |
| Cát thịt | Tuyệt vời | Thấp | Rất dễ |
| Cát thịt | Tốt | Thấp | Dễ |
| Thịt | Tốt | Vừa phải | Dễ |
| Bụi thịt | Vừa phải | Cao | Vừa phải |
| Bụi | Vừa phải | Cao | Vừa phải |
| Cát sét thịt | Vừa phải | Vừa phải | Vừa phải |
| Sét thịt | Kém | Cao | Khó khăn |
| Bụi sét thịt | Kém | Cao | Khó khăn |
| Cát sét | Kém | Cao | Khó khăn |
| Bụi sét | Rất kém | Rất cao | Rất khó |
| Sét | Rất kém | Rất cao | Rất khó |
Tam giác cấp độ đất USDA phân loại đất thành 12 loại cấp độ dựa trên tỷ lệ cát (0,05–2 mm), bụi (0,002–0,05 mm) và sét (< 0,002 mm). Mỗi đỉnh đại diện cho 100% của một phần; nơi ba giá trị gặp nhau sẽ xác định lớp.
Bài kiểm tra lọ là phương pháp đơn giản nhất tại nhà: lắc đất với nước trong một lọ, để nó lắng cặn 48 giờ, rồi đo tỉ lệ các lớp. Để có độ chính xác, hãy gửi mẫu đến phòng thí nghiệm nông nghiệp để phân tích kế tỷ trọng.
Thịt (khoảng 40% cát, 40% bụi, 20% sét) là đất canh tác lý tưởng: thoát nước tốt, giữ độ ẩm, dễ làm việc và màu mỡ. Cát thịt rất tốt cho rau và cây ăn quả.
Thêm 5-10 cm phân trộn hàng năm để cải thiện cấu trúc và thoát nước. Thạch cao giúp tạo lớp phủ cho đất sét mà không làm tăng pH. Tránh xới đất khi ướt. Với việc bổ sung chất hữu cơ liên tục, đất sét cải thiện đáng kể trong 3-5 năm.
Thêm phân trộn hoặc phân bón già để cải thiện khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng. Đất sét bentonite (1-2 kg/m²) có thể liên kết các hạt cát. Trải nhiều lớp bề mặt để giảm bốc hơi. Sử dụng tưới nhỏ và thường xuyên thay vì tưới hiếm hoi và nặng.
Sau khi biết loại đất của bạn, hãy sử dụng LandLens để đo diện tích khu đất chính xác, rồi tính toán khối lượng chính xác của phân bón, tưới tiêu và sửa đổi.
Download LandLens FreeGiúp chúng tôi cải thiện LandLens. Yêu cầu tính năng, báo cáo lỗi hoặc cho chúng tôi biết ý kiến của bạn.